Kết quả tra từ “瞋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞋chēn
瞋: (văn học) trừng mắt giận dữ; nhìn trừng trừng
瞋目chēn mù
瞋目: biến thể của 嗔目[chen1 mu4]