Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞋目

chēn mù

瞋目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞋目 trong tiếng Việt

biến thể của 嗔目[chen1 mu4]

Tra từ liên quan