Kết quả tra từ “瞈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞈wěng
瞈: xem 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2]
瞈蒙wěng méng
瞈蒙: thị lực mờ
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞈: xem 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2]
瞈蒙: thị lực mờ