Kết quả tra từ “睪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睪yì
睪: do thám
睪丸gāo wán
睪丸: biến thể Đài Loan của 睾丸[gao1 wan2]