Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睪丸

gāo wán

睪丸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睪丸 trong tiếng Việt

biến thể Đài Loan của 睾丸[gao1 wan2]

Tra từ liên quan