Kết quả tra từ “督进去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
督进去dū jìn qù
督进去: (tiếng lóng) (Đài Loan) đút "cái đó" vào; đẩy vào trong