Kết quả tra từ “督建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
督建dū jiàn
督建: giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của