Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督建

dū jiàn

督建 là gì?

督建 [dū jiàn] có nghĩa là giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 督建 trong tiếng Việt

  1. giám sát và xây dựng
  2. được xây dựng dưới sự giám sát của

Cách đọc và ghi nhớ 督建

督建 được đọc là dū jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan