督建 là gì?
督建 [dū jiàn] có nghĩa là giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của.
Nghĩa của từ 督建 trong tiếng Việt
- giám sát và xây dựng
- được xây dựng dưới sự giám sát của
Cách đọc và ghi nhớ 督建
督建 được đọc là dū jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giám sát và xây dựng; được xây dựng dưới sự giám sát của”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .