Kết quả tra từ “睁眼瞎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睁眼瞎zhēng yǎn xiā
睁眼瞎: mù chữ; người thị lực mờ; người cố tình không nhìn