Kết quả tra từ “着紧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着紧zháo jǐn
着紧: khẩn cấp; rất vội vàng; có mối quan hệ thân mật với ai đó