Kết quả tra từ “着数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着数zhāo shù
着数: nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mưu mẹo; kế hoạch; động tác; giống 招數|招数[zhao1 shu4]