Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “着劲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
着劲
zhuó jìn

dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều

Cụm từ
着劲儿
zhuó jìn r

dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều

Cụm từ