Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “着劲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
着劲zhuó jìn

着劲: dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều

Cụm từ
着劲儿zhuó jìn r

着劲儿: dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều

Cụm từ