Kết quả tra từ “着劲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着劲zhuó jìn
着劲: dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều
着劲儿zhuó jìn r
着劲儿: dồn sức vào việc gì đó; cố gắng rất nhiều