Kết quả tra từ “着力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着力zhuó lì
着力: dồn sức vào việc gì; nỗ lực rất nhiều
黏着力nián zhuó lì
黏着力: độ bám dính; lực kết dính