Kết quả tra từ “着凉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
着凉zháo liáng
着凉: bị cảm lạnh; phiên âm Đài Loan [zhao1 liang2]