Kết quả tra từ “眼镜蛇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼镜蛇yǎn jìng shé
眼镜蛇: rắn hổ mang
印度眼镜蛇Yìn dù yǎn jìng shé
印度眼镜蛇: rắn hổ mang Ấn Độ (Naja naja)