Kết quả tra từ “眼跳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼跳yǎn tiào
眼跳: mắt co giật
眼跳动yǎn tiào dòng
眼跳动: chuyển động giật mắt