Kết quả cho “眼罩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miếng che mắt; bịt mắt; mặt nạ ngủ; kính bảo hộ; tấm che mắt; miếng che mắt ngựa (v.v.)
kính bảo hộ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miếng che mắt; bịt mắt; mặt nạ ngủ; kính bảo hộ; tấm che mắt; miếng che mắt ngựa (v.v.)
kính bảo hộ