Kết quả tra từ “眼穿肠断”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼穿肠断yǎn chuān cháng duàn
眼穿肠断: đợi chờ trong lo lắng (thành ngữ)