Kết quả tra từ “眼科”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼科yǎn kē
眼科: nhãn khoa
眼科医生yǎn kē yī shēng
眼科医生: bác sĩ nhãn khoa
眼科学yǎn kē xué
眼科学: nhãn khoa