Kết quả tra từ “眼睛吃冰淇淋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼睛吃冰淇淋yǎn jing chī bīng qí lín
眼睛吃冰淇淋: (tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp