Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼睛吃冰淇淋”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
眼睛吃冰淇淋
yǎn jing chī bīng qí lín

(tiếng lóng) (Đài Loan) ngắm người đẹp

Tiếng lóng xã hội