Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眼睑”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眼睑yǎn jiǎn

眼睑: mí mắt

Cụm từ
第三眼睑dì sān yǎn jiǎn

第三眼睑: màng nhĩ thứ ba (sinh học)

Cụm từ
下眼睑xià yǎn jiǎn

下眼睑: mí mắt dưới

Cụm từ
上眼睑shàng yǎn jiǎn

上眼睑: mí mắt trên

Cụm từ