Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眼皮子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眼皮子yǎn pí zi

眼皮子: mí mắt

Cụm từ
眼皮子浅yǎn pí zi qiǎn

眼皮子浅: thiển cận

Cụm từ
眼皮子底下yǎn pí zi dǐ xià

眼皮子底下: ngay trước mắt ai; dưới mũi ai; hiện tại; ngay lúc này

Cụm từ