眼皮子底下
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眼皮子底下
ngay trước mắt ai; dưới mũi ai; hiện tại; ngay lúc này
Giản thể眼皮子底下
Phồn thể眼皮子底下
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng