Kết quả tra từ “眼病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼病yǎn bìng
眼病: bệnh về mắt
红眼病hóng yǎn bìng
红眼病: đau mắt đỏ; đố kỵ; ghen tỵ