Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红眼病紅眼病

hóng yǎn bìng

红眼病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红眼病 trong tiếng Việt

đau mắt đỏ; đố kỵ; ghen tỵ

Tra từ liên quan