Kết quả tra từ “眼点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼点yǎn diǎn
眼点: điểm mắt (ở sinh vật bậc thấp)
着眼点zhuó yǎn diǎn
着眼点: nơi quan tâm; nơi mà người ta chú ý đến