Kết quả tra từ “眼房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼房yǎn fáng
眼房: buồng mắt; phòng trước của mắt
眼房水yǎn fáng shuǐ
眼房水: thuỷ dịch