Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼房水

yǎn fáng shuǐ

眼房水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼房水 trong tiếng Việt

thuỷ dịch

Tra từ liên quan