眼房水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眼房水
thuỷ dịch
Giản thể眼房水
Phồn thể眼房水
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng