Kết quả tra từ “眼不见,心不烦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眼不见,心不烦yǎn bù jiàn , xīn bù fán
眼不见,心不烦: cái gì mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)