Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼不见,心不烦眼不見,心不煩

yǎn bù jiàn , xīn bù fán

眼不见,心不烦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼不见,心不烦 trong tiếng Việt

cái gì mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

Tra từ liên quan