Kết quả tra từ “眷眷之心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眷眷之心juàn juàn zhī xīn
眷眷之心: nỗi nhớ nhà; nhớ quê hương; khát khao người thân yêu đã mất