Kết quả tra từ “眩耀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眩耀xuàn yào
眩耀: chóng mặt; bối rối; biến thể của 炫耀[xuan4 yao4]