Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眩耀

xuàn yào

眩耀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眩耀 trong tiếng Việt

chóng mặt; bối rối; biến thể của 炫耀[xuan4 yao4]

Tra từ liên quan