眩耀 xuàn yào 眩耀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眩耀 trong tiếng Việt chóng mặt; bối rối; biến thể của 炫耀[xuan4 yao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan