Kết quả tra từ “眨”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眨zhǎ
眨: chớp; nháy
眨眼睛zhǎ yǎn jīng
眨眼睛: nháy mắt
眨眼zhǎ yǎn
眨眼: chớp mắt; nháy mắt; trong nháy mắt
眨巴zhǎ ba
眨巴: chớp; nháy
杀人不眨眼shā rén bù zhǎ yǎn
杀人不眨眼: giết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng
一眨眼yī zhǎ yǎn
一眨眼: trong nháy mắt