Kết quả tra từ “真象”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真象zhēn xiàng
真象: (biến thể của 真相[zhen1 xiang4]) sự thật về một điều gì đó; thực tế