Kết quả tra từ “真菌”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真菌zhēn jūn
真菌: nấm
真菌纲zhēn jūn gāng
真菌纲: Eumycetes (lớp phân loại của nấm)
杀真菌剂shā zhēn jūn jì
杀真菌剂: thuốc diệt nấm
杀真菌shā zhēn jūn
杀真菌: diệt nấm; có tác dụng diệt nấm