Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “真空”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
真空zhēn kōng

真空: chân không

Cụm từ
真空管zhēn kōng guǎn

真空管: ống chân không

Cụm từ
真空泵zhēn kōng bèng

真空泵: bơm chân không

Cụm từ
政权真空zhèng quán zhēn kōng

政权真空: khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị

Cụm từ