Kết quả tra từ “真空”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真空zhēn kōng
真空: chân không
真空管zhēn kōng guǎn
真空管: ống chân không
真空泵zhēn kōng bèng
真空泵: bơm chân không
政权真空zhèng quán zhēn kōng
政权真空: khoảng trống quyền lực; khoảng trống chính trị