Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “真的”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
真的zhēn de

真的: thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy

Cụm từ
说真的shuō zhēn de

说真的: nói thật; thành thật; thực ra

Cụm từ