Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “真的”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
真的
zhēn de

thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy

Cụm từ
说真的
shuō zhēn de

nói thật; thành thật; thực ra

Cụm từ