真的
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
真的 thường mang nghĩa “thực sự; thật sự; quả thật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 真的 cùng cụm 说真的 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nói thật
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chính hãng; thật; đúng; thật sự; quả thật
›真相zhēn xiàngsự thật về cái gì; thực tế
›真版zhēn bǎnphiên bản thật (khác với hàng lậu); phiên bản chính hãng
›真确zhēn quèxác thực
›真皮zhēn pí(giải phẫu) hạ bì; da thật
›真理部Zhēn lǐ bùBộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell
›真率zhēn shuàichân thành; chân thật; thẳng thắn
›真真zhēn zhēnthực sự; thực tế; chân thành; một cách tỉ mỉ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.