Kết quả tra từ “真格”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真格zhēn gé
真格: thật; sự thật
动真格dòng zhēn gé
动真格: thực sự nghiêm túc về việc gì; không nương tay; quyết tâm làm đến cùng