Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动真格動真格

dòng zhēn gé

动真格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动真格 trong tiếng Việt

thực sự nghiêm túc về việc gì; không nương tay; quyết tâm làm đến cùng

Tra từ liên quan