Kết quả tra từ “真心”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真心zhēn xīn
真心: sự hết lòng; chân thành
真心话大冒险Zhēn xīn huà Dà Mào xiǎn
真心话大冒险: The Moment of Truth (chương trình TV); Truth or Dare (trò chơi)
真心实意zhēn xīn shí yì
真心实意: chân thành và thành thật (thành ngữ); hết lòng