Kết quả tra từ “真实”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
真实zhēn shí
真实: thật; chân thật
真实感zhēn shí gǎn
真实感: cảm giác chân thực; cảm giác thực tế; như ở ngoài đời
真实性zhēn shí xìng
真实性: tính xác thực; tính chân thật; tính chính xác; thực tế; tính hợp lệ