真实
thật; chân thật
thật; chân thật
真实 thường mang nghĩa “thật; chân thật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 真实 cùng cụm 真实性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính xác thực
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chân dung; diện mạo thật; (bóng) bản chất thật
›真实性zhēn shí xìngtính xác thực; tính chân thật; tính chính xác; thực tế; tính hợp lệ
›真切zhēn qièsinh động; rõ ràng; minh bạch; chân thành; thật thà
›真实感zhēn shí gǎncảm giác chân thực; cảm giác thực tế; như ở ngoài đời
›真如Zhēn rúChân Như
›真彩色zhēn cǎi sèmàu sắc chân thực
›真善美zhēn shàn měichân, thiện, mỹ
›真心zhēn xīnsự hết lòng; chân thành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.