Kết quả cho “真声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng tự nhiên; giọng gốc; giọng thật; đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]
giọng thật (không giả) cao nhất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giọng tự nhiên; giọng gốc; giọng thật; đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]
giọng thật (không giả) cao nhất