Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “真声”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
真声zhēn shēng

真声: giọng tự nhiên; giọng gốc; giọng thật; đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]

Cụm từ
真声最高音zhēn shēng zuì gāo yīn

真声最高音: giọng thật (không giả) cao nhất

Cụm từ