Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
真声真聲

zhēn shēng

真声 là gì?

真声 [zhēn shēng] có nghĩa là giọng tự nhiên; giọng gốc; giọng thật; đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 真声 trong tiếng Việt

  1. giọng tự nhiên
  2. giọng gốc
  3. giọng thật
  4. đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]

Cách đọc và ghi nhớ 真声

真声 được đọc là zhēn shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọng tự nhiên; giọng gốc; giọng thật; đối lập: giọng giả 假聲|假声[jia3 sheng1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan