Kết quả tra từ “看起来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看起来kàn qǐ lai
看起来: hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là