Kết quả tra từ “看球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看球kàn qiú
看球: xem trận bóng (hoặc trận đấu bóng khác); Coi chừng! (golf); Coi chừng bóng!