Kết quả tra từ “看淡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看淡kàn dàn
看淡: xem nhẹ; thờ ơ với (danh tiếng, tài sản, v.v.); (về kinh tế hoặc thị trường) trở nên trì trệ