Kết quả tra từ “看开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看开kàn kāi
看开: chấp nhận một sự thật khó chịu; vượt qua điều gì đó; vui lên